扭連錢屬 nữu liên tiễn chúc Hán Việt: nữu liên tiễn chúc Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 連 (liên) + 錢 (tiễn) + 屬 (chúc)Hán Việtnữu liên tiễn chúcCấu tạo扭 + 連 + 錢 + 屬 · nữu + liên + tiễn + chúc nghĩa thành phần: nữu + liên + tiễn + chúc Nghĩa EngCihui Phyllophyton