扭達 niǔ dá · nữu đạt Hán Việt: nữu đạt · Pinyin: niǔ dá Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 達 (đạt)Pinyinniǔ dáHán Việtnữu đạtCấu tạo扭 + 達 · nữu + đạt nghĩa thành phần: nữu + đạt