扭頭
nữu đầu
Hán Việt: nữu đầu · Pinyin: niǔ tóu
Tổng quan
quay đầu | quay lại
Nghĩa
Việt
- Cihui quay đầu | quay lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);(人)转动头:~不顾|他扭过头去,不理人家;转身:大妈二话没说,~就走。
Eng
- CC-CEDICT to turn one's head|to turn around
- Cihui to turn one's head; to turn around