扭點 nữu điểm Hán Việt: nữu điểm Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 點 (điểm)Hán Việtnữu điểmCấu tạo扭 + 點 · nữu + điểm nghĩa thành phần: nữu + điểm Nghĩa EngCihui 扭點 iǔdiǎn n. fulcrum