扮會 bàn huì · phẫn hội Hán Việt: phẫn hội · Pinyin: bàn huì Tổng quan Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 會 (hội)Pinyinbàn huìHán Việtphẫn hộiCấu tạo扮 + 會 · phẫn + hội nghĩa thành phần: phẫn + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节日集会演出的杂戏及各种杂耍。Tân Hoa Tự Điển 1.节日集会演出的杂戏及各种杂耍。