扮妝 bàn zhuāng · phẫn trang Hán Việt: phẫn trang · Pinyin: bàn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 妝 (trang)Pinyinbàn zhuāngHán Việtphẫn trangCấu tạo扮 + 妝 · phẫn + trang nghĩa thành phần: phẫn + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 化妆。Tân Hoa Tự Điển 1.化妆。