扮桶

bàn tǒng phẫn dũng

Hán Việt: phẫn dũng · Pinyin: bàn tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (phẫn) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打稻用的方形木桶,上大下小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打稻用的方形木桶,上大下小。