扮演杰克

bàn yǎn jié kèphẫn diễn kiệt khắc

Hán Việt: phẫn diễn kiệt khắc · Pinyin: bàn yǎn jié kè

Tổng quan

Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 演 (diễn) + 傑 (kiệt) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng vai Jack

Đức

  • Handedict PlayJack (Eig, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扮演主角的 · 扮演的 · 杰克·伦敦 · 杰克森 · 杰克逊 · 杰克遜 · 杰克遜維爾 · 扮演角色