扮演角色 bàn yǎn jué sè · phẫn diễn giác sắc Hán Việt: phẫn diễn giác sắc · Pinyin: bàn yǎn jué sè Tổng quan Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 演 (diễn) + 角 (giác) + 色 (sắc)Pinyinbàn yǎn jué sèHán Việtphẫn diễn giác sắcCấu tạo扮 + 演 + 角 + 色 · phẫn + diễn + giác + sắc nghĩa thành phần: phẫn + diễn + giác + sắc Nghĩa EngCihui act part