扮演角色

bàn yǎn jué sèphẫn diễn giác sắc

Hán Việt: phẫn diễn giác sắc · Pinyin: bàn yǎn jué sè

Tổng quan

Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 演 (diễn) + 角 (giác) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng vai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi act part

Eng

  • Cihui act part

Đức

  • Handedict jmdn. verkörpern, jmdn. darstellen, jmdn. spielen

Từ liên quan

Gần nghĩa

扮演主角的 · 扮演的 · 角色扮演游戏 · 扮演杰克 · 角色关系 · 角色冲突 · 角色协商 · 角色扮演