扮演主角的

phẫn diễn chủ giác đích

Hán Việt: phẫn diễn chủ giác đích

Tổng quan

sự lânh đạo, sự hướng dẫn, sự dẫn đầu, thế lực, ảnh hưởng, lânh đạo, hướng dẫn, dẫn đầu, chủ đạo, chính, quan trọng

Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 演 (diễn) + 主 (chủ) + 角 (giác) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi leading

Từ liên quan

Gần nghĩa

扮演…角色 · 扮演杰克 · 扮演角色