扮粧 phẫn trang Hán Việt: phẫn trang Tổng quan Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 粧 (trang)Hán Việtphẫn trangCấu tạo扮 + 粧 · phẫn + trang nghĩa thành phần: phẫn + trang