扮起

phẫn khởi

Hán Việt: phẫn khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (phẫn) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扮起 ànqǐ r.v. be dressed up as; play the part of; disguise oneself as