扮靚 bàn jìng · phẫn tịnh Hán Việt: phẫn tịnh · Pinyin: bàn jìng Tổng quan Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 靚 (tịnh)Pinyinbàn jìngHán Việtphẫn tịnhCấu tạo扮 + 靚 · phẫn + tịnh nghĩa thành phần: phẫn + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装扮使靓丽:鲜花~就城。