扯倒
xả đảo
Hán Việt: xả đảo · Pinyin: chě dào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拉倒、罷手。《老殘遊記》第一九回:「我不怕你跑掉,你先拿去,何如?倘不願意,就扯倒罷休。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拉倒。犹算了,作罢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拉倒。犹算了,作罢。
Eng
- Cihui 扯倒 hědǎo r.v. give up a plan or pursuit