扯出 chě chū · xả xuất Hán Việt: xả xuất · Pinyin: chě chū Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 出 (xuất)Pinyinchě chūHán Việtxả xuấtCấu tạo扯 + 出 · xả + xuất nghĩa thành phần: xả + xuất