扯到 xả đáo Hán Việt: xả đáo Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 到 (đáo)Hán Việtxả đáoCấu tạo扯 + 到 · xả + đáo nghĩa thành phần: xả + đáo Nghĩa EngCihui 扯到 hědào r.v. chat/gossip about