扯勸 chě quàn · xả khuyến Hán Việt: xả khuyến · Pinyin: chě quàn Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 勸 (khuyến)Pinyinchě quànHán Việtxả khuyếnCấu tạo扯 + 勸 · xả + khuyến nghĩa thành phần: xả + khuyến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勸說、勸解。《儒林外史》第四五回:「余家兩位先生,酒也喫不成,澡也洗不成,倒反扯勸了半日,辭了主人出來。」