扯去 xả khứ Hán Việt: xả khứ Tổng quan thoát đi Cấu tạo: 扯 (xả) + 去 (khứ)Hán Việtxả khứCấu tạo扯 + 去 · xả + khứ nghĩa thành phần: xả + khứ Nghĩa ViệtCihui thoát điEngCihui 扯去 hěqù* r.v. pull down