扯去 xả khứ Hán Việt: xả khứ Tổng quan thoát đi Cấu tạo: 扯 (xả) + 去 (khứ)Hán Việtxả khứTừ loạitínhCấu tạo扯 + 去 · xả + khứ nghĩa thành phần: xả + khứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kéo xuốngVietPhrases thoát điBiên soạn 扯去 hěqù* r.v. pull downEngCihui 扯去 hěqù* r.v. pull down Từ liên quan Gần nghĩa去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢