扯頭 chě tóu · xả đầu Hán Việt: xả đầu · Pinyin: chě tóu Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 頭 (đầu)Pinyinchě tóuHán Việtxả đầuCấu tạo扯 + 頭 · xả + đầu nghĩa thành phần: xả + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带头。Tân Hoa Tự Điển 1.带头。