扯嬌 chě jiāo · xả kiều Hán Việt: xả kiều · Pinyin: chě jiāo Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 嬌 (kiều)Pinyinchě jiāoHán Việtxả kiềuCấu tạo扯 + 嬌 · xả + kiều nghĩa thành phần: xả + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撒娇。Tân Hoa Tự Điển 1.撒娇。