扯客觀 xả khách quan Hán Việt: xả khách quan Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 客 (khách) + 觀 (quan)Hán Việtxả khách quanCấu tạo扯 + 客 + 觀 · xả + khách + quan nghĩa thành phần: xả + khách + quan Nghĩa EngCihui 扯客觀 hě kèguān v.o. <coll.> 1. shirk responsibility 2. blame uncontrollable circumstances