扯開

xả khai

Hán Việt: xả khai

Tổng quan

ngăn

Cấu tạo: (xả) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngăn

Eng

  • Cihui 扯開 hěkāi r.v. 1. pull off 2. tear off