扯扯拉拉 xả xả lạp lạp Hán Việt: xả xả lạp lạp Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 扯 (xả) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp)Hán Việtxả xả lạp lạpCấu tạo扯 + 扯 + 拉 + 拉 · xả + xả + lạp + lạp nghĩa thành phần: xả + xả + lạp + lạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nói lan manBiên soạn 扯扯拉拉 hěchělālā r.f. 1. pull and push 2. ramble in talkEngCihui 扯扯拉拉 hěchělālā r.f. 1. pull and push 2. ramble in talk Từ liên quan Gần nghĩa拉拉扯扯 · 拉拉杂杂 · 拉拉蛄 · 拉拉链 · 拉拉队 · 扯扯拽拽 · 拉拉姑 · 拉拉队队长