扯扯拉拉

xả xả lạp lạp

Hán Việt: xả xả lạp lạp

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (xả) + (lạp) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扯扯拉拉 hěchělālā r.f. 1. pull and push 2. ramble in talk