扯拽 chě zhuāi · xả duệ Hán Việt: xả duệ · Pinyin: chě zhuāi Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 拽 (duệ)Pinyinchě zhuāiHán Việtxả duệCấu tạo扯 + 拽 · xả + duệ nghĩa thành phần: xả + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵拉;拉拽; 胡扯; 勉强谋求。Tân Hoa Tự Điển 1.牵拉;拉拽。 2.胡扯。 3.勉强谋求。