扯掉

xả điệu

Hán Việt: xả điệu

Tổng quan

kéo: căng/xé/tháo/gỡ bỏ - mất đi/hết/sạch

Cấu tạo: 扯 (xả) + 掉 (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo: căng/xé/tháo/gỡ bỏ - mất đi/hết/sạch
  • Tần suất từ căng; xé; tháo; gỡ bỏ - mất đi; hết; sạch
  • Biên soạn 扯掉 hědiào r.v. 1. pull off 2. tear off

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rip off

Eng

  • Cihui 扯掉 hědiào r.v. 1. pull off 2. tear off
  • Tần suất từ 扯掉 hědiào r.v. 1. pull off 2. tear off

Từ liên quan

Gần nghĩa

扯上 · 扯住 · 扯去 · 扯平 · 扯开 · 扯手 · 扯淡 · 扯白