扯撏 chě xián · xả triêm Hán Việt: xả triêm · Pinyin: chě xián Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 撏 (triêm)Pinyinchě xiánHán Việtxả triêmCấu tạo扯 + 撏 · xả + triêm nghĩa thành phần: xả + triêm