扯撮 xả toát Hán Việt: xả toát Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 撮 (toát)Hán Việtxả toátCấu tạo扯 + 撮 · xả + toát nghĩa thành phần: xả + toát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隨意講些無關緊要的話。元.無名氏《賺蒯通》第三折:「你待胡扯撮,強領掇,道俺蒯文通故意作風魔。」