扯攞 chě luó Pinyin: chě luó Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 攞Pinyinchě luóCấu tạo扯 + 攞 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揪拉,撕扯。Tân Hoa Tự Điển 1.揪拉,撕扯。