扯旗 xả kì Hán Việt: xả kì Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 旗 (kì)Hán Việtxả kìCấu tạo扯 + 旗 · xả + kì nghĩa thành phần: xả + kì Nghĩa EngCihui 扯旗 hěqí v.o. hoist the flag