扯球蛋

xả cầu đản

Hán Việt: xả cầu đản

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (cầu) + (đản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扯球蛋 hěqiúdàn f.e. <coll.> talk rubbish