扯白
xả bạch
Hán Việt: xả bạch · Pinyin: chě bái
Tổng quan
Hán Việt: XA, CHỈ BẠCH 方 nói dối; nói dóc; nói láo; xạo
说假话。
胡亂說話。《鄰女語》第二回:「你要發水,也要到晚上再講,那裡這個時候就是這麼𠸄喤𠸄喤的亂扯白!」
Nghĩa
Việt
- Cihui 方
- Tần suất từ Hán Việt: XA, CHỈ BẠCH 方 nói dối; nói dóc; nói láo; xạo; nói dóc; nói láo; xạo
- Biên soạn 扯白 hěbái* v.o. <topo.> tell a lie
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胡亂說話。《鄰女語》第二回:「你要發水,也要到晚上再講,那裡這個時候就是這麼𠸄喤𠸄喤的亂扯白!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说假话。
Eng
- Cihui 扯白 hěbái* v.o. <topo.> tell a lie
- Tần suất từ 扯白 hěbái* v.o. <topo.> tell a lie