扯碎

chě suì xả toái

Hán Việt: xả toái · Pinyin: chě suì

Tổng quan

đập vỡ vụn

Cấu tạo: (xả) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập vỡ vụn

Eng

  • Cihui 扯碎 hěsuì r.v. tear into small pieces