扯筋

xả cân

Hán Việt: xả cân

Tổng quan

1. nói lăng nhăng; nói linh tinh; nói vớ vẩn; nói chuyện tầm phào。閒聊;瞎扯。 2. cãi cọ; cãi vặt。拌嘴。

Cấu tạo: (xả) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. nói lăng nhăng; nói linh tinh; nói vớ vẩn; nói chuyện tầm phào。閒聊;瞎扯。 2. cãi cọ; cãi vặt。拌嘴。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 找碴、鬧糾紛。如:「他們兩個老是喜歡扯筋,你可要防著點。」