扯篷

xả bồng

Hán Việt: xả bồng

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (bồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 張帆。如:「他駕船南下,正遇順風,趕緊扯篷迎風,加速前行。」

Eng

  • Cihui 扯篷 hěpéng v.o. hoist the sails