扯翻

chě fān xả phiên

Hán Việt: xả phiên · Pinyin: chě fān

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将人向前拉倒在地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将人向前拉倒在地。