扯落

chě luò xả lạc

Hán Việt: xả lạc · Pinyin: chě luò

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牽扯、羈絆。《金瓶梅》第七五回:「可知你心不得閒,可不了一了心愛的扯落著你哩!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵扯,牵连。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵扯,牵连。