扯談

chě tán xả đàm

Hán Việt: xả đàm · Pinyin: chě tán

Tổng quan

nói nhảm (tiếng địa phương)

Cấu tạo: (xả) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói nhảm (tiếng địa phương)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瞎扯、閒聊。如:「大家無拘無束地扯談陳年舊事,不禁感慨萬分。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉杂交谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉杂交谈。

Eng

  • CC-CEDICT to talk nonsense (dialect)
  • Cihui to talk nonsense (dialect)