扯起 xả khởi Hán Việt: xả khởi Tổng quan bứt lên Cấu tạo: 扯 (xả) + 起 (khởi)Hán Việtxả khởiCấu tạo扯 + 起 · xả + khởi nghĩa thành phần: xả + khởi Nghĩa ViệtCihui bứt lên