扯遠

chě yuǎn xả viễn

Hán Việt: xả viễn · Pinyin: chě yuǎn

Tổng quan

lạc đề | phân tâm | đi lệch hướng

Cấu tạo: (xả) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc đề | phân tâm | đi lệch hướng

Eng

  • CC-CEDICT to digress|to get sidetracked|to go off on a tangent
  • Cihui to digress; to get sidetracked; to go off on a tangent