扯頭 chě tóu · xả đầu Hán Việt: xả đầu · Pinyin: chě tóu Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 頭 (đầu)Pinyinchě tóuHán Việtxả đầuCấu tạo扯 + 頭 · xả + đầu nghĩa thành phần: xả + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 領先、帶頭。《醒世姻緣傳》第三八回:「程樂宇也因要歲考,扯頭的先讀起書來,徒弟們怎好不讀?」