扯首 chě shǒu · xả thủ Hán Việt: xả thủ · Pinyin: chě shǒu Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 首 (thủ)Pinyinchě shǒuHán Việtxả thủCấu tạo扯 + 首 · xả + thủ nghĩa thành phần: xả + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缰绳。Tân Hoa Tự Điển 1.缰绳。