擾從

rǎo cóng nhiễu tòng

Hán Việt: nhiễu tòng · Pinyin: rǎo cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺从。