擾化 rǎo huà · nhiễu hóa Hán Việt: nhiễu hóa · Pinyin: rǎo huà Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 化 (hóa)Pinyinrǎo huàHán Việtnhiễu hóaCấu tạo擾 + 化 · nhiễu + hóa nghĩa thành phần: nhiễu + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹教化。Tân Hoa Tự Điển 1.犹教化。