擾叛 rǎo pàn · nhiễu bạn Hán Việt: nhiễu bạn · Pinyin: rǎo pàn Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 叛 (bạn)Pinyinrǎo pànHán Việtnhiễu bạnCấu tạo擾 + 叛 · nhiễu + bạn nghĩa thành phần: nhiễu + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骚乱反叛。Tân Hoa Tự Điển 1.骚乱反叛。