擾懼

rǎo jù nhiễu cụ

Hán Việt: nhiễu cụ · Pinyin: rǎo jù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊恐慌乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊恐慌乱。