擾服 rǎo fú · nhiễu phục Hán Việt: nhiễu phục · Pinyin: rǎo fú Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 服 (phục)Pinyinrǎo fúHán Việtnhiễu phụcCấu tạo擾 + 服 · nhiễu + phục nghĩa thành phần: nhiễu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驯服。Tân Hoa Tự Điển 1.驯服。