擾毅 rǎo yì · nhiễu nghị Hán Việt: nhiễu nghị · Pinyin: rǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 毅 (nghị)Pinyinrǎo yìHán Việtnhiễu nghịCấu tạo擾 + 毅 · nhiễu + nghị nghĩa thành phần: nhiễu + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和顺坚毅。语本《书.皋陶谟》"扰而毅。"Tân Hoa Tự Điển 1.和顺坚毅。语本《书.皋陶谟》"扰而毅。"