擾煩 rǎo fán · nhiễu phiền Hán Việt: nhiễu phiền · Pinyin: rǎo fán Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 煩 (phiền)Pinyinrǎo fánHán Việtnhiễu phiềnCấu tạo擾 + 煩 · nhiễu + phiền nghĩa thành phần: nhiễu + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烦扰。Tân Hoa Tự Điển 1.烦扰。