擾畜

rǎo chù nhiễu súc

Hán Việt: nhiễu súc · Pinyin: rǎo chù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驯服﹐驯养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驯服﹐驯养。