擾躟 rǎo ráng Pinyin: rǎo ráng Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 躟Pinyinrǎo rángCấu tạo擾 + 躟 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匆忙疾行。Tân Hoa Tự Điển 1.匆忙疾行。